Từ điển thuật ngữ cá Koi: hiểu đúng những từ dân chơi hay dùng

Tosai, sumi, hi, kiwa, tategoi, doitsu… Nghe người chơi Koi nói chuyện như nghe tiếng Nhật? Từ điển thuật ngữ cá Koi phổ biến, giải nghĩa ngắn gọn, dễ nhớ.

Từ điển thuật ngữ cá Koi: hiểu đúng những từ dân chơi hay dùng

Lần đầu vào nhóm chơi Koi, bạn đọc được câu: "Con tosai Showa này sumi chưa lên, nhưng kiwa đẹp, tategoi đấy". Hiểu được chừng một nửa. Giới chơi Koi dùng rất nhiều từ tiếng Nhật – học vài chục từ cơ bản dưới đây, bạn sẽ đọc tin bán cá, xem video, trò chuyện với người bán tự tin hơn hẳn.

Các dòng cá Koi phổ biến kèm tên gọi tiếng Nhật
Tên dòng Koi và thuật ngữ đa số bắt nguồn từ tiếng Nhật.

Tuổi và kích thước

Thuật ngữNghĩa
TosaiCá dưới 1 năm tuổi
NisaiCá 2 năm tuổi
SansaiCá 3 năm tuổi
JumboCá rất lớn (thường từ khoảng 70 cm trở lên)
OyagoiCá bố mẹ dùng để sinh sản
TategoiCá "có tiềm năng" – được giữ lại vì dự đoán sẽ đẹp hơn khi lớn

Màu sắc và hoa văn

Thuật ngữNghĩa
HiMàu đỏ
SumiMàu đen
ShirojiNền trắng
KiMàu vàng
KiwaMép sau của mảng màu (mép sắc là đẹp)
SashiMép trước của mảng màu, chỗ màu nằm dưới vảy
MotoguroGốc vây ngực màu đen (Showa, Utsuri)
MenwareVệt đen chia mảng trên đầu (Showa)
MarutenMảng đỏ tròn riêng trên đầu, thân có mảng đỏ khác
TanchoChỉ có một đốm đỏ trên đầu. Xem cá Koi Tancho
InazumaMảng đỏ uốn như tia chớp

Vảy và ánh kim

Thuật ngữNghĩa
DoitsuKhông vảy hoặc ít hàng vảy. Xem Ginrin và Doitsu
GinrinVảy lấp lánh phản quang
HikariÁnh kim (nhóm Koi ánh kim)
MatsubaHoa văn lưới thông – vảy có tâm sẫm

Tên các dòng phổ biến

  • Kohaku: trắng – đỏ.
  • Taisho Sanke: trắng – đỏ – chấm đen.
  • Showa Sanshoku: nền đen – đỏ – trắng.
  • Utsuri: nền đen kết hợp một màu.
  • Bekko: nền một màu, chấm đen.
  • Asagi, Shusui: lưng xanh vảy lưới.
  • Goshiki: ngũ sắc.
  • Ogon: một màu ánh kim. Kujaku: ánh kim vảy lưới.
  • Chagoi: nâu trà. Kumonryu: đen trắng không vảy, đổi màu.
  • Go Sanke: nhóm ba dòng Kohaku, Sanke, Showa.

Thuật ngữ khi mua bán, đánh giá

  • Body: dáng thân – tiêu chí quan trọng nhất.
  • Oyogi: dáng bơi.
  • Shiage: cá đã "hoàn thiện" màu, đạt đỉnh.
  • Koi F1: cá sinh ở nước ngoài Nhật từ bố mẹ Koi Nhật. Xem Koi Nhật và Koi Việt.

Mẹo học nhanh: nhớ 4 màu (hi, sumi, shiroji, ki) và 3 tuổi (tosai, nisai, sansai) là đọc được phần lớn tin bán cá. Còn muốn bắt đầu nuôi bài bản, xem hướng dẫn nuôi cá Koi từ A–Z.

Câu hỏi thường gặp

Tosai là gì?

Tosai là cá Koi dưới 1 năm tuổi; nisai là 2 năm tuổi, sansai là 3 năm tuổi.

Sumi và hi trong cá Koi là gì?

Sumi là màu đen, hi là màu đỏ trên thân cá Koi; shiroji là nền trắng.

Tategoi nghĩa là gì?

Tategoi là cá có tiềm năng, được giữ lại vì dự đoán sẽ đẹp hơn khi lớn.